Dịch nghĩa:

Một tượng đài đã được dựng lên để tôn vinh cô ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Kính kính sợ; tôn trọng; tôn vinh; kính trọng
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
ghi chép; tường thuật
Niệm mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
Bi bia mộ; đài tưởng niệm
Kiến xây dựng