Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
にばっちりキスされちゃったよ。
Tôi đã bị cô ấy hôn một cách hoàn hảo.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
キス
nụ hôn
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ