Dịch nghĩa:
彼女には事の善し悪しがわからない。
Cô ấy không biết điều gì là tốt hay xấu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
事
Sự
sự việc; lý do
善
Thiện
đức hạnh; tốt; thiện
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai