Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
にはボーイフレンドがあり
余
あま
るほどいる。
Cô ấy có quá nhiều bạn trai.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
ボーイフレンド
bạn trai; bạn nam
有り余る
ありあまる
dư thừa
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
余
Dư
quá nhiều; dư thừa