Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
って、
誰
だれ
なの?あなたのガールフレンド?
Cô ấy là ai vậy? Bạn gái của bạn à?
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
誰
だれ
ai
ガールフレンド
bạn gái
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
誰
Thùy
ai; ai đó