Dịch nghĩa:
彼女って、いっつも機嫌が悪いんだから。
Cô ấy lúc nào cũng có vẻ không vui.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
機
Cơ
máy móc; cơ hội
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai