Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
が
腹
はら
を
立
た
てるなんて
彼
かれ
は
思
おも
いもしなかった。
Anh ấy không bao giờ nghĩ rằng cô ấy sẽ tức giận.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
腹
はら
bụng; dạ dày
立てる
たてる
dựng lên; dựng đứng; thiết lập; nâng lên
彼
かれ
anh ấy
思い
おもい
suy nghĩ
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
腹
Phúc
bụng; dạ dày
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
思
Tư
nghĩ