Dịch nghĩa:
彼女が腹を立てたのはいったいなぜだろう。
Tại sao cô ấy lại tức giận nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
腹
Phúc
bụng; dạ dày
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng