Dịch nghĩa:
彼女が美しいので彼は感嘆の声をあげた。
Vì cô ấy xinh đẹp, anh ấy đã thốt lên lời khen ngợi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
嘆
Thán
thở dài; than thở; rên rỉ; đau buồn; thở dài ngưỡng mộ
声
Thanh
giọng nói