Dịch nghĩa:

Cô ấy chắc chắn đến đúng giờ chứ?

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
Lai đến; trở thành
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng