Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
を
見
み
ると、
笑
わらわ
わないではいられないだろう。
Khi nhìn thấy anh ta, bạn sẽ không thể không cười.
Ngữ pháp:
~ないではいられない (〜nai de wa irarenai)
Không thể không; không thể tránh khỏi; không thể kiềm chế.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
笑う
わらう
cười
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
笑
Tiếu
cười