Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれをどう思おもっているか話はなしてみたい気きがする。
Tôi muốn nói về suy nghĩ của mình về anh ta.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
為る
する
làm

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
思
Tư nghĩ
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật