Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らもいつか
幸福
こうふく
になる
日
ひ
もあろう。
Họ cũng sẽ có ngày hạnh phúc.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
幸福
こうふく
hạnh phúc; phúc lợi
成る
なる
trở thành; đạt được
日
ひ
ngày; ngày tháng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày