Dịch nghĩa:
彼らは集まって、酒を飲むのが好きである。
Họ tụ tập lại và thích uống rượu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
酒
Tửu
rượu sake; rượu
飲
Ẩm
uống
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó