Dịch nghĩa:

Họ đã dời ngày cưới sớm hơn.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Hôn hôn nhân
Thức phong cách; nghi thức
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Thủ lấy; nhận
Sào quấn; cuộn; quay; lật trang; tra cứu; tham khảo
Thượng trên