Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれらは私わたしたちを探さがしているのに違ちがいない。
Chắc chắn họ đang tìm chúng tôi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
私たち
わたしたち
chúng tôi
探す
さがす
tìm kiếm; săn lùng
違い
ちがい
sự khác biệt; sự phân biệt
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
私
Tư tư nhân; tôi
探
Thám mò mẫm; tìm kiếm; tìm
違
Vi khác biệt; khác

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật