Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らは
石油
せきゆ
の
採掘
さいくつ
を
行
おこな
うつもりだった。
Họ đã dự định khai thác dầu.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
石油
せきゆ
dầu; dầu mỏ
採掘
さいくつ
khai thác mỏ
行う
おこなう
thực hiện; làm; tiến hành
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
石
Thạch
đá
油
Du
dầu; mỡ
採
Thải
hái; lấy; mang về; tiếp nhận
掘
Quật
đào; khai quật
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng