Dịch nghĩa:

Họ dường như lo lắng về vũ khí hạt nhân.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Hạch hạt nhân; lõi
Binh lính; binh nhì; quân đội; chiến tranh; chiến lược; chiến thuật
Khí dụng cụ; khả năng
Khí tinh thần; không khí