Dịch nghĩa:
彼らは来週「ロミオとジュリエット」を上演する。
Họ sẽ biểu diễn vở "Romeo và Juliet" vào tuần tới.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
来
Lai
đến; trở thành
週
Chu
tuần
上
Thượng
trên
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất