Dịch nghĩa:

Họ định chơi bóng chày sau giờ học.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Phóng giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
Khóa chương; bài học; bộ phận; phòng ban
Hậu sau; phía sau; sau này
đồng bằng; cánh đồng
Cầu quả bóng