Dịch nghĩa:

Họ đã trao huy chương vàng cho thành tích của anh ta.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Tích thành tích; công lao
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Kim vàng
Thụ truyền đạt; giảng dạy
Dữ ban tặng; tham gia