Dịch nghĩa:
彼らは彼の一言一言を熱心に聞いた。
Họ đã lắng nghe từng lời nói của anh ta một cách say mê.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
一
Nhất
một
言
Ngôn
nói; từ
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
心
Tâm
trái tim; tâm trí
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe