Dịch nghĩa:

Họ đã khiêng chiếc tủ lạnh lên cầu thang.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Lãnh mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
Tàng kho; giấu; sở hữu; có
Khố kho; nhà kho
Giai tầng; cầu thang
Đoạn cấp bậc; bậc thang; cầu thang
Thượng trên
Vận mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ