Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らは
他
た
の
人
ひと
たちを
助
たす
けようとして
命
いのち
を
落
お
とした。
Họ đã hy sinh mạng sống của mình để cứu người khác.
Ngữ pháp:
~として (〜to shite)
Biểu thị vai trò, khả năng, hoặc danh tính; 'như là', 'với tư cách là'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
他
た
khác
人
ひと
người; ai đó
助ける
たすける
cứu; giải cứu
為る
する
làm
命
いのち
sinh mệnh; sức sống
落とす
おとす
đánh rơi; làm mất; để rơi; chiếu (ánh sáng); đổ (ánh nhìn); rót vào (chất lỏng); để lại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người
助
Trợ
giúp đỡ
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn