Dịch nghĩa:

Họ ngồi đối diện nhau qua bàn.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Hướng đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1