Dịch nghĩa:

Họ đã tìm chỗ để dựng lều.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Trương đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
Trường địa điểm
Sở nơi; mức độ
Thám mò mẫm; tìm kiếm; tìm