Dịch nghĩa:

Họ đã thua trong Nội chiến Mỹ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nam nam
Bắc bắc
Khuyết chiến tranh; trận đấu
Tranh tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
Phụ thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm