南北 [Nam Bắc]

なんぼく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

bắc nam

JP: 日本にほん南北なんぼくながくにです。

VI: Nhật Bản là một quốc gia dài theo hướng bắc nam.

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

Hàn Quốc và Triều Tiên

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

南北戦争なんぼくせんそうはいつはじまったのかしら。
Tôi tự hỏi cuộc nội chiến bùng nổ từ khi nào.
かれらはアメリカ南北戦争なんぼくせんそうけました。
Họ đã thua trong Nội chiến Mỹ.
かれ南北戦争なんぼくせんそう歴史れきししょいた。
Anh ấy đã viết một cuốn sách lịch sử về Nội chiến Mỹ.
その小説しょうせつ南北戦争なんぼくせんそうじくにしている。
Cuốn tiểu thuyết xoay quanh cuộc Nội chiến Bắc-Nam.
このほん南北戦争なんぼくせんそうちゅうのアメリカの生活せいかつきとえがいている。
Cuốn sách này mô tả sinh động cuộc sống ở Mỹ trong thời kỳ Nội chiến.
アメリカの高校生こうこうせいで、南北戦争なんぼくせんそう1861年せんはっぴゃくろくじゅういちねんから1865年せんはっぴゃくろくじゅうごねんまでのこったことをしらないものがおおい。
Nhiều học sinh trung học ở Mỹ không biết rằng cuộc Nội chiến diễn ra từ năm 1861 đến 1865.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 南北
  • Cách đọc: なんぼく
  • Loại từ: Danh từ (phó định ngữ)
  • Ý nghĩa khái quát: nam-bắc; theo trục bắc–nam
  • JLPT: N2~N1 (ước đoán)

2. Ý nghĩa chính

南北 chỉ hai hướng Nam và Bắc, hoặc trục chạy theo hướng bắc–nam. Dùng để mô tả vị trí, hướng, sự phân chia, hay quan hệ giữa miền Nam và miền Bắc (ví dụ chính trị, địa lý).

3. Phân biệt

  • 南北 vs 東西: nam-bắc ↔ đông-tây; hai cặp trục vuông góc.
  • “南”/“北”: chỉ riêng từng hướng; 南北 nhấn cặp đôi hoặc trục tổng thể.
  • 南北戦争: thường chỉ “Nội chiến Hoa Kỳ”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 南北に伸びる/走る: kéo dài/chạy theo hướng bắc–nam
  • 南北問題/南北格差: vấn đề, chênh lệch Bắc–Nam
  • 南北首脳会談, 南北関係: quan hệ chính trị giữa hai miền
  • Tên riêng: 東京メトロ南北線 (Tuyến Nam-Bắc Tokyo Metro)

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
東西Liên hệ trụcđông–tâyTrục vuông góc với 南北
Thành tốhướng namĐơn hướng
Thành tốhướng bắcĐơn hướng
南北線Tên固有Tuyến Nam–BắcTên tuyến tàu ở Tokyo
南北戦争Cố địnhNội chiến Nam–BắcThường chỉ Nội chiến Hoa Kỳ
南北格差Collocationchênh lệch Bắc–NamKinh tế–xã hội

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 南: “nam”; Onyomi: ナン, Kun: みなみ
  • 北: “bắc”; Onyomi: ホク, Kun: きた
  • Ghép nghĩa: “nam–bắc”, trục theo hướng bắc–nam.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói mô tả địa lý, dùng 南北に長い/短い rất tự nhiên. Trong chính trị–thời sự, 南北関係, 南北対話 gắn với bối cảnh bán đảo Triều Tiên.

8. Câu ví dụ

  • この国は南北に長く伸びている。
    Đất nước này kéo dài theo trục bắc–nam.
  • この道路は南北に走っている。
    Con đường này chạy theo hướng bắc–nam.
  • 南北問題は経済格差の象徴だ。
    Vấn đề Bắc–Nam là biểu tượng của chênh lệch kinh tế.
  • アメリカの南北戦争について学ぶ。
    Tìm hiểu về Nội chiến Nam–Bắc ở Mỹ.
  • 南北首脳会談が開催された。
    Hội nghị thượng đỉnh Nam–Bắc đã được tổ chức.
  • 南北線に乗り換える。
    Chuyển sang tuyến Nam–Bắc.
  • 市内を南北に分断する川がある。
    Có con sông chia đôi thành phố theo trục bắc–nam.
  • 風は南北方向に吹いている。
    Gió thổi theo hướng bắc–nam.
  • 南北の文化差を理解する。
    Hiểu sự khác biệt văn hóa giữa miền Nam và miền Bắc.
  • 島の南北を一日で縦断した。
    Tôi đã đi dọc đảo từ nam lên bắc trong một ngày.
💡 Giải thích chi tiết về từ 南北 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?