Dịch nghĩa:

Họ đã phân loại táo theo kích cỡ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đại lớn; to
Đặc đặc biệt
Cấp cấp bậc
Biệt tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt