Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれらはもっと賃金ちんぎんをとストライキをしているところだ。
Họ đang đình công đòi tăng lương.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ところ (〜tokoro)

Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
賃金
ちんぎん
tiền lương; tiền công
ストライキ
đình công
為る
する
làm

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
賃
Nhẫm giá vé; phí; thuê; thuê; lương; phí
金
Kim vàng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật