Dịch nghĩa:

Họ đã cùng nhau thực hiện kế hoạch này.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Liên dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
Đái dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực