Dịch nghĩa:

Họ đã giao tiếp với nhau bằng cử chỉ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Hỗ lẫn nhau; cùng nhau
Thân cơ thể; người
Chấn lắc; vẫy
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
nghĩ
Vân truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1