Dịch nghĩa:
彼らはあの大きな木の陰に腰を下ろした。
Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
大
Đại
lớn; to
木
Mộc
cây; gỗ
陰
Âm
bóng tối; âm
腰
Yêu
hông; eo; thắt lưng; ván ốp thấp
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém