Dịch nghĩa:

Đứa bé của họ vừa mới bắt đầu bò.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Xích đỏ
Giá bò; trườn; bò sát; kéo dài (dây leo)
Thí bắt đầu