Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らには
何
なに
も
食
た
べるものがなかった。
Họ không có gì để ăn.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
何
なん
gì
食べる
たべる
ăn
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
何
Hà
gì
食
Thực
ăn; thực phẩm