Dịch nghĩa:

Cổ phiếu họ bán cho khách hàng là cổ phiếu xấu.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Cố nhìn lại; xem xét; tự kiểm điểm; quay lại
Khách khách
Mại bán
Chu cổ phiếu; gốc cây; cổ phần
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Lương tốt; dễ chịu; khéo léo