Dịch nghĩa:

Anh ấy tham gia câu lạc bộ nghiên cứu tiếng Anh.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Anh Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Nhập vào; chèn