Dịch nghĩa:

Anh ấy đã nhảy lên chuyến bay đến New York lúc 9 giờ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thời thời gian; giờ
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
便
Tiện tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội
Phi bay; bỏ qua (trang); rải rác
Thừa lên xe; nhân