Dịch nghĩa:

Anh ấy đã làm vỡ liên tiếp 6 tấm kính cửa sổ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Mai tờ; đơn vị đếm cho vật mỏng
Song cửa sổ; ô kính
Thứ tiếp theo; thứ tự
Cát tỷ lệ; chia; cắt; tách