Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は100mを
11秒
じゅういちびょう
フラットで
走
はし
った。
Anh ấy đã chạy 100m trong 11 giây đúng.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
秒
びょう
giây (đơn vị thời gian)
フラット
phẳng; bằng; đều
走る
はしる
chạy
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
秒
Miểu
giây (1/60 phút)
走
Tẩu
chạy