Dịch nghĩa:
彼は1日で200キロ走ると言って、そうした。
Anh ấy nói sẽ chạy 200 km trong một ngày và đã làm như vậy.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
走
Tẩu
chạy
言
Ngôn
nói; từ