Dịch nghĩa:
彼は、1ヶ月前に彼女に会ったと言った。
Anh ấy nói rằng anh ấy đã gặp cô ấy một tháng trước.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
前
Tiền
phía trước; trước
女
Nữ
phụ nữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
言
Ngôn
nói; từ