Dịch nghĩa:

Anh ấy đã đứng dậy trước khi bữa ăn kết thúc.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thực ăn; thực phẩm
Sự sự việc; lý do
Chung kết thúc
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Thượng trên