Dịch nghĩa:
彼は顎の骨を折って、歯も何本か折れた。
Anh ấy đã gãy xương hàm và cũng bị gãy mấy chiếc răng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
顎
Ngạc
hàm; cằm
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
折
Chiết
gấp; bẻ
歯
Xỉ
răng
何
Hà
gì
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ