Dịch nghĩa:
彼は非常に強い、あまり強くてだれも彼には打ち勝てない。
Anh ấy rất mạnh, quá mạnh đến mức không ai có thể đánh bại anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
常
Thường
thông thường
強
mạnh mẽ
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
勝
Thắng
chiến thắng