Dịch nghĩa:

Anh ấy đã phụ trách chuẩn bị xuất bản cho tạp chí.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tạp tạp
Chí tài liệu; ghi chép
Xuất ra ngoài
Bản khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn
Chuẩn bán; tương ứng
Bị trang bị; cung cấp; chuẩn bị
Đảm gánh vác; mang; nâng; chịu
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân