Dịch nghĩa:
彼は間違った列車に乗ったに違いない。
Chắc chắn anh ấy đã lên nhầm tàu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
乗
Thừa
lên xe; nhân