Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
門
もん
のところで
急
きゅう
に
立
た
ち
止
ど
まった。
Anh ấy bất ngờ dừng lại ở cổng.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
門
もん
cổng
急
きゅう
đột ngột
立ち止まる
たちどまる
dừng lại (trong khi đang đi); dừng lại; tạm dừng; đứng yên
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
門
Môn
cổng
急
Cấp
khẩn cấp
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
止
Chỉ
dừng