Dịch nghĩa:
彼は金を受け取ろうとはしなかった。
Anh ấy đã không chịu nhận tiền.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
金
Kim
vàng
受
Thụ
nhận; trải qua
取
Thủ
lấy; nhận