Dịch nghĩa:
彼は金もうけのあらゆる機会に目ざとい。
Anh ấy rất tinh ý trong việc tìm kiếm cơ hội kiếm tiền.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
金
Kim
vàng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm